野彘

yě zhì dã trệ

Hán Việt: dã trệ · Pinyin: yě zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"野?"; 即野猪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"野?"。 2.即野猪。