野役

yě yì dã dịch

Hán Việt: dã dịch · Pinyin: yě yì

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代王城郊外"野"地的兵众徒役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代王城郊外"野"地的兵众徒役。