野思 yě sī · dã tư Hán Việt: dã tư · Pinyin: yě sī Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 思 (tư)Pinyinyě sīHán Việtdã tưCấu tạo野 + 思 · dã + tư nghĩa thành phần: dã + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鄙陋的情思。谦称; 闲散自适的心思。Tân Hoa Tự Điển 1.鄙陋的情思。谦称。 2.闲散自适的心思。