野戍 yě shù · dã thú Hán Việt: dã thú · Pinyin: yě shù Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 戍 (thú)Pinyinyě shùHán Việtdã thúCấu tạo野 + 戍 · dã + thú nghĩa thành phần: dã + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指野外驻防之处。Tân Hoa Tự Điển 1.指野外驻防之处。