野手
dã thủ
Hán Việt: dã thủ
Tổng quan
(thể dục,thể thao) người chặn bóng (crickê)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thể dục,thể thao) người chặn bóng (crickê)
ja
- JMdict fielder
Hán Việt: dã thủ
(thể dục,thể thao) người chặn bóng (crickê)