野手

dã thủ

Hán Việt: dã thủ

Tổng quan

(thể dục,thể thao) người chặn bóng (crickê)

Cấu tạo: 野 (dã) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chặn bóng
  • Tần suất từ (thể dục,thể thao) người chặn bóng (crickê)

Eng

  • JMdict fielder

ja

  • JMdict 野手(やしゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册