野才 yě cái · dã tài Hán Việt: dã tài · Pinyin: yě cái Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 才 (tài)Pinyinyě cáiHán Việtdã tàiCấu tạo野 + 才 · dã + tài nghĩa thành phần: dã + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草野之才。有时用作谦称。Tân Hoa Tự Điển 1.草野之才。有时用作谦称。