野抱 yě bào · dã bão Hán Việt: dã bão · Pinyin: yě bào Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 抱 (bão)Pinyinyě bàoHán Việtdã bãoCấu tạo野 + 抱 · dã + bão nghĩa thành phần: dã + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隐居不仕的怀抱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐居不仕的怀抱。