野拙

yě zhuō dã chuyết

Hán Việt: dã chuyết · Pinyin: yě zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (chuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗疏拙朴; 在野质朴之人。多用作自谦之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗疏拙朴。 2.在野质朴之人。多用作自谦之词。