野掠

yě lüè dã lược

Hán Việt: dã lược · Pinyin: yě lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在郊外掠夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在郊外掠夺。