野放

yě fàng dã phóng

Hán Việt: dã phóng · Pinyin: yě fàng

Tổng quan

thả (một con vật) về tự nhiên

Cấu tạo: (dã) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thả (một con vật) về tự nhiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在野外放牧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在野外放牧。

Eng

  • CC-CEDICT to release (an animal) into the wild
  • Cihui to release (an animal) into the wild