野文 yě wén · dã văn Hán Việt: dã văn · Pinyin: yě wén Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 文 (văn)Pinyinyě wénHán Việtdã vănCấu tạo野 + 文 · dã + văn nghĩa thành phần: dã + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在民间流传的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.指在民间流传的文字。