野方

yě fāng dã phương

Hán Việt: dã phương · Pinyin: yě fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养娘;婢女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养娘;婢女。