野景 yě jǐng · dã cảnh Hán Việt: dã cảnh · Pinyin: yě jǐng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 景 (cảnh)Pinyinyě jǐngHán Việtdã cảnhCấu tạo野 + 景 · dã + cảnh nghĩa thành phần: dã + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野外的景致。Tân Hoa Tự Điển 1.野外的景致。EngCihui 野景 ějǐng n. wild landscape