野望

yě wàng dã vọng

Hán Việt: dã vọng · Pinyin: yě wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在野外远望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在野外远望。

ja

  • JMdict ambition|aspiration