野杖 yě zhàng · dã trượng Hán Việt: dã trượng · Pinyin: yě zhàng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 杖 (trượng)Pinyinyě zhàngHán Việtdã trượngCấu tạo野 + 杖 · dã + trượng nghĩa thành phần: dã + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓持杖野游。Tân Hoa Tự Điển 1.谓持杖野游。