野果
dã quả
Hán Việt: dã quả · Pinyin: yě guǒ
Tổng quan
trái cây hoang dã
Nghĩa
Việt
- Cihui trái cây hoang dã
Eng
- CC-CEDICT wild fruit
- Cihui 野果 ěguǒ* n. wild fruit
Hán Việt: dã quả · Pinyin: yě guǒ
trái cây hoang dã