野柳 dã liễu Hán Việt: dã liễu Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 柳 (liễu)Hán Việtdã liễuCấu tạo野 + 柳 · dã + liễu nghĩa thành phần: dã + liễu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.野生的柳樹。 2.地名。位於新北市萬里區的一個小漁村,海岸地形景觀特殊,為著名觀光風景區。EngCihui 野柳 ěliǔ n. wild willow M:²kē