野樸 yě pǔ · dã phác Hán Việt: dã phác · Pinyin: yě pǔ Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 樸 (phác)Pinyinyě pǔHán Việtdã phácCấu tạo野 + 樸 · dã + phác nghĩa thành phần: dã + phác