野橡膠 dã tượng giao Hán Việt: dã tượng giao Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 橡 (tượng) + 膠 (giao)Hán Việtdã tượng giaoCấu tạo野 + 橡 + 膠 · dã + tượng + giao nghĩa thành phần: dã + tượng + giao Nghĩa EngCihui 野橡膠 ěxiàngjiāo n. wild rubber