野檸檬 dã nịnh mông Hán Việt: dã nịnh mông Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 檸 (nịnh) + 檬 (mông)Hán Việtdã nịnh môngCấu tạo野 + 檸 + 檬 · dã + nịnh + mông nghĩa thành phần: dã + nịnh + mông Nghĩa EngCihui 野檸檬 ěníngméng n. wild lemon