野次 yě cì · dã thứ Hán Việt: dã thứ · Pinyin: yě cì Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 次 (thứ)Pinyinyě cìHán Việtdã thứCấu tạo野 + 次 · dã + thứ nghĩa thành phần: dã + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野外止宿之处; 止宿于野外。Tân Hoa Tự Điển 1.野外止宿之处。 2.止宿于野外。jaJMdict hooting|jeering|heckling