野步 yě bù · dã bộ Hán Việt: dã bộ · Pinyin: yě bù Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 步 (bộ)Pinyinyě bùHán Việtdã bộCấu tạo野 + 步 · dã + bộ nghĩa thành phần: dã + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野外散步。Tân Hoa Tự Điển 1.野外散步。