野死

yě sǐ dã tử

Hán Việt: dã tử · Pinyin: yě sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死于野外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死于野外。