野氓

yě máng dã manh

Hán Việt: dã manh · Pinyin: yě máng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (manh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"野甿"; 农民;平民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"野甿"。 2.农民;平民。