野氣

yě qì dã khí

Hán Việt: dã khí · Pinyin: yě qì

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野外的气象; 野外的雾霭; 山野气息; 指粗俗气息; 犹兴旺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野外的气象。 2.野外的雾霭。 3.山野气息。 4.指粗俗气息。 5.犹兴旺。

Eng

  • Cihui 野氣 ěqì* n. gross/uncouth manners