野氣 yě qì · dã khí Hán Việt: dã khí · Pinyin: yě qì Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 氣 (khí)Pinyinyě qìHán Việtdã khíCấu tạo野 + 氣 · dã + khí nghĩa thành phần: dã + khí Nghĩa EngCihui 野氣 ěqì* n. gross/uncouth manners