野泳

yě yǒng dã vịnh

Hán Việt: dã vịnh · Pinyin: yě yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在没有防护设施的自然水域游泳.湖区内禁止~。