野塗

yě tú dã đồ

Hán Việt: dã đồ · Pinyin: yě tú

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"野途"; 周代王城外二百里内的通路; 泛指野外的通路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"野途"。 2.周代王城外二百里内的通路。 3.泛指野外的通路。