野渡 yě dù · dã độ Hán Việt: dã độ · Pinyin: yě dù Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 渡 (độ)Pinyinyě dùHán Việtdã độCấu tạo野 + 渡 · dã + độ nghĩa thành phần: dã + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒落之处或村野的渡口。Tân Hoa Tự Điển 1.荒落之处或村野的渡口。