野遊

yě yóu dã du

Hán Việt: dã du · Pinyin: yě yóu

Tổng quan

dã ngoại ở nông thôn | đi leo núi | tán tỉnh

Cấu tạo: (dã) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dã ngoại ở nông thôn | đi leo núi | tán tỉnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到野外遊玩。漢.劉向《說苑.卷一一.善說》:「野遊則馳騁弋獵乎平原廣囿,格猛獸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到野外游玩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到野外游玩。

Eng

  • CC-CEDICT outing in the country|to go on a hike|to go courting
  • Cihui outing in the country; to go on a hike; to go courting

ja

  • JMdict outing (e.g. flower watching, hunting, picking wildflowers)|excursion