野竈

yě zào dã táo

Hán Việt: dã táo · Pinyin: yě zào

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山野人家的灶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山野人家的灶。