野父 yě fù · dã phụ Hán Việt: dã phụ · Pinyin: yě fù Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 父 (phụ)Pinyinyě fùHán Việtdã phụCấu tạo野 + 父 · dã + phụ nghĩa thành phần: dã + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 村翁;农夫。Tân Hoa Tự Điển 1.村翁;农夫。