野物

yě wù dã vật

Hán Việt: dã vật · Pinyin: yě wù

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野生动物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野生动物。

Eng

  • Cihui 野物 ěwù n. wild animals