野牲

yě shēng dã sinh

Hán Việt: dã sinh · Pinyin: yě shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (sinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代王城郊外"野"地所豢养的禽兽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代王城郊外"野"地所豢养的禽兽。