野狐

yě hú dã hồ

Hán Việt: dã hồ · Pinyin: yě hú

Tổng quan

chồn hoang

Cấu tạo: (dã) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chồn hoang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即狐狸。 2.见"野狐禅"。

ja

  • JMdict wild fox|mythical fox capable of possessing people