野狠
dã ngoan
Hán Việt: dã ngoan · Pinyin: yě hěn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凶狠、暴戾。宋.沈括《夢溪筆談.卷一○.人事》:「皁隸如此野狠,其令可知。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 野蛮凶狠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.野蛮凶狠。
Hán Việt: dã ngoan · Pinyin: yě hěn