野率

yě lǜ dã suất

Hán Việt: dã suất · Pinyin: yě lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质朴直率。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.质朴直率。