野田

yě tián dã điền

Hán Việt: dã điền · Pinyin: yě tián

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹田野。三国魏曹植有《野田黄雀行》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹田野。三国魏曹植有《野田黄雀行》诗。