野畦

yě qí dã huề

Hán Việt: dã huề · Pinyin: yě qí

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (huề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指野外的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指野外的田地。