野癖

yě pǐ dã phích

Hán Việt: dã phích · Pinyin: yě pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (phích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓甘于淡泊疏野生活的癖好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓甘于淡泊疏野生活的癖好。