野盘僧

dã bàn tăng

Hán Việt: dã bàn tăng

Tổng quan

dã bàn tăng (雜語)奔走諸方無閒暇之村野僧也。☸

Cấu tạo: (dã) + (bàn) + (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dã bàn tăng (雜語)奔走諸方無閒暇之村野僧也。☸