野眼

yě yǎn dã nhãn

Hán Việt: dã nhãn · Pinyin: yě yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓注意力分散,眼看别处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓注意力分散,眼看别处。