野祝 yě zhù · dã chúc Hán Việt: dã chúc · Pinyin: yě zhù Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 祝 (chúc)Pinyinyě zhùHán Việtdã chúcCấu tạo野 + 祝 · dã + chúc nghĩa thành phần: dã + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野外司祭礼的人。Tân Hoa Tự Điển 1.野外司祭礼的人。