野禁 yě jìn · dã cấm Hán Việt: dã cấm · Pinyin: yě jìn Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 禁 (cấm)Pinyinyě jìnHán Việtdã cấmCấu tạo野 + 禁 · dã + cấm nghĩa thành phần: dã + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代王城外的关于农业地区的禁令。Tân Hoa Tự Điển 1.古代王城外的关于农业地区的禁令。