野程

yě chéng dã trình

Hán Việt: dã trình · Pinyin: yě chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山野的道路; 谓行旅经过的途程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山野的道路。 2.谓行旅经过的途程。