野種
dã chủng
Hán Việt: dã chủng · Pinyin: yě zhǒng
Tổng quan
(miệt thị) con ngoài giá thú | con hoang
Nghĩa
Việt
- Cihui (miệt thị) con ngoài giá thú | con hoang
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 私生子; 詈词。犹言粗野的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.私生子。 2.詈词。犹言粗野的东西。
Eng
- CC-CEDICT (derog.) illegitimate child|bastard
- Cihui (derog.) illegitimate child; bastard