野童 yě tóng · dã đồng Hán Việt: dã đồng · Pinyin: yě tóng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 童 (đồng)Pinyinyě tóngHán Việtdã đồngCấu tạo野 + 童 · dã + đồng nghĩa thành phần: dã + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 村野的儿童。Tân Hoa Tự Điển 1.村野的儿童。