野簿 dã bộ Hán Việt: dã bộ Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 簿 (bộ)Hán Việtdã bộCấu tạo野 + 簿 · dã + bộ nghĩa thành phần: dã + bộ Nghĩa EngCihui 野簿 ěbù n. field notes