野績 yě jì · dã tích Hán Việt: dã tích · Pinyin: yě jì Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 績 (tích)Pinyinyě jìHán Việtdã tíchCấu tạo野 + 績 · dã + tích nghĩa thành phần: dã + tích