野羊

yě yáng dã dương

Hán Việt: dã dương · Pinyin: yě yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野山羊。一种野生的羊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野山羊。一种野生的羊。

Eng

  • Cihui 野羊 ěyáng n. mountain sheep M:²zhī